tưởng nhớ
- Động từ:
- Nhớ đến, nghĩ đến với tình cảm thiết tha, thương cảm, kính trọng: "tưởng nhớ" là hành động hồi tưởng, suy nghĩ về một người đã mất hoặc một sự kiện trong quá khứ với lòng thành kính, biết ơn hoặc nỗi niềm thương tiếc sâu sắc.
- Động từ:
- Chúng ta tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ đã hy sinh vì Tổ quốc.
- Vào ngày giỗ, gia đình sum họp để tưởng nhớ ông bà tổ tiên.
- Buổi lễ được tổ chức trang trọng nhằm tưởng nhớ các nạn nhân của thảm họa.
Dùng trong các cụm danh từ chỉ mục đích: "tưởng nhớ" thường xuất hiện trong các cụm từ chỉ mục đích của một sự kiện, hoạt động.
- Đài tưởng niệm được xây dựng để tưởng nhớ các chiến sĩ.
- Buổi hòa nhạc được tổ chức để tưởng nhớ nhạc sĩ tài hoa.
Kết hợp với "đến": Có thể sử dụng "tưởng nhớ đến" để làm rõ đối tượng được nhớ tới.
- Mỗi độ xuân về, tôi lại tưởng nhớ đến quê hương.
Tưởng niệm (động từ): Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến các nghi lễ, hoạt động công cộng để ghi nhớ người đã khuất hoặc sự kiện lịch sử.
- Lễ tưởng niệm các vua Hùng.
Nhớ thương (động từ): Nhớ đến với tình cảm yêu thương, quyến luyến, thường dùng trong phạm vi cá nhân, thân mật hơn.
- Nhớ thương người bạn cũ.
Hồi tưởng (động từ): Nhớ lại, suy nghĩ về quá khứ một cách chung chung, không nhất thiết gắn với tình cảm thiết tha hay đối tượng đã mất.
- Hồi tưởng về những kỷ niệm thời thơ ấu.
- Tưởng vọng: Hướng về và nhớ đến với lòng thành kính (thường dùng cho đối tượng ở xa hoặc đã mất).
- Ghi nhớ: Nhớ và ghi vào lòng với thái độ trân trọng.
- Tôn vinh, tri ân: Thể hiện sự biết ơn, tôn trọng (nhấn mạnh hành động cụ thể hơn là cảm xúc nhớ).
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "tưởng nhớ" trong tiếng Việt)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa từ "tưởng nhớ")
- đgt. Nhớ đến, nghĩ đến với tình cảm thiết tha, thương cảm: tưởng nhớ những người đã hi sinh tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ.